false bittersweet

false bittersweet

A false bittersweet vine climbs the wooden fence in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây nho giả mướp đắngmột loại cây bụi leo (dây leo) nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi quả nang màu vàng chứa hạt màu đỏ tươi bên trong. Tên gọi "false bittersweet" dùng để phân biệt loài này với các loài "bittersweet" thật (thuộc chi Solanum hoặc Celastrus), quả của hình dáng tương tự nhưng không độc thường được dùng làm cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây nho giả mướp đắng leo mạnh mẽ dọc theo hàng rào, tạo ra những quả nang màu vàng sáng vào mùa thu.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây nho giả mướp đắng quả mọng trang trí của , thu hút chim chóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • False bittersweet thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn, đặc biệt khi so sánh với các loài "bittersweet" khác như (cây mướp đắng thật).
    • Unlike true bittersweet, false bittersweet has non-toxic seeds that are safe for wildlife. (Không giống như cây mướp đắng thật, cây nho giả mướp đắng hạt không độc, an toàn cho động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Bittersweet (n): cây mướp đắng (thường chỉ các loài thuộc chi hoặc ).
    • The true bittersweet has orange berries that are toxic to humans. (Cây mướp đắng thật quả mọng màu cam độc hại đối với con người.)
  • False (adj): giả, không thậtdùng để chỉ sự tương đồng về hình dạng nhưng khác về bản chất.
    • This plant is called false bittersweet because it resembles the true bittersweet. (Loài cây này được gọi là cây nho giả mướp đắng giống với cây mướp đắng thật.)
Từ đồng nghĩa
  • American bittersweet: tên gọi khác của loài này trong tiếng Anh (mặc dù đôi khi gây nhầm lẫn với ).
  • Climbing bittersweet: cây nho leo mướp đắng (mô tả đặc điểm sinh trưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "false bittersweet".